Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

城堡

chéng bǎo

castle

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • castle
  • rook (chess piece)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 城 · 堡

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả