Từ tiếng Trung
城区
chéng qū
Cheng District or Chengqu, a district of Shanwei City 汕尾市[Shan4 wei3 Shi4], Guangdong
Phồn thể: 城區
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- Cheng District or Chengqu, a district of Shanwei City 汕尾市[Shan4 wei3 Shi4], Guangdong
- Cheng District or Chengqu, a district of Yangquan City 陽泉市|阳泉市[Yang2 quan2 Shi4], Shanxi
- Cheng District or Chengqu, a district of Jincheng City 晉城市|晋城市[Jin4 cheng2 Shi4], Shanxi
- city district
- urban area
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 城 · 区
Từ vựng