Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

爱上

ài shàng

to fall in love with

Phồn thể: 愛上

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to fall in love with
  • to be in love with

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 爱 · 上

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Examples

Example sentences

Everyday dialogues

Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.

tā ài shàng le zhè ge chéng shì。

He fell in love with this city.