Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

爱心

ài xīn

compassion

Phồn thể: 愛心

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • compassion
  • kindness
  • care for others
  • love
  • CL:片[pian4]
  • charity (bazaar, golf day etc)
  • heart (the symbol ♥)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 爱 · 心

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả