Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

爱情

ài qíng

romance; love (romantic)

Phồn thể: 愛情

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • romance; love (romantic)
  • CL:份[fen4]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 爱 · 情

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả