Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

爱国

ài guó

to love one's country

Phồn thể: 愛國

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to love one's country
  • patriotic

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 爱 · 国

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả