Từ tiếng Trung
长城
cháng chéng
the Great Wall
Phồn thể: 長城
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- the Great Wall
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 长 · 城
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Examples
Example sentences
Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.