Từ tiếng Trung
新城
xīn chéng
see 新城區|新城区[Xin1 cheng2 Qu1]
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- see 新城區|新城区[Xin1 cheng2 Qu1]
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 新 · 城
Từ vựng
Từ tiếng Trung
xīn chéng
see 新城區|新城区[Xin1 cheng2 Qu1]
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 新 · 城
Từ vựng