Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

新鲜

xīn xiān

fresh (experience, food etc)

Phồn thể: 新鮮

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • fresh (experience, food etc)
  • freshness
  • novel
  • uncommon

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 新 · 鲜

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả