Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

新疆

xīn jiāng

see 新疆維吾爾自治區|新疆维吾尔自治区[Xin1 jiang1 Wei2 wu2 er3 Zi4 zhi4 qu1]

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • see 新疆維吾爾自治區|新疆维吾尔自治区[Xin1 jiang1 Wei2 wu2 er3 Zi4 zhi4 qu1]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 新 · 疆

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả