Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

堪

kān

to endure

12 nétBộ thủ 土Số 2549

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to endure
  • adequate, capable, worthy
  • (bound form) may; can
  • (bound form) to endure; to bear
  • (in 堪輿|堪舆[kan1 yu2]) heaven (contrasted with earth 輿|舆[yu2])

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

One with a considerable amount 甚 of land 土

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

堪

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan