Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

不堪

bù kān

cannot bear

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • cannot bear
  • cannot stand
  • utterly
  • extremely

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 不 · 堪

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả