Chữ Hán
嗷
áo
clamor
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- clamor
- the sound of wailing
- loud clamor
Thứ tự nét
嗷Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
和hé
harmony, peace
吗ma
final interrogative particle
后hòu
after
可kě
may, can, -able
吧bā
emphatic final particle
只zhī
only, merely, just
向xiàng
towards
啊a
ah, exclamatory particle
奥ào
mysterious, obscure, profound
澳ào
bay, cove, dock, inlet
熬áo
to boil, to simmer
凹āo
concave, hollow
鳌áo
huge sea turtle
傲ào
proud, haughty, overbearing
敖áo
to ramble, to play about
袄ǎo
coat, jacket, outerware