Chữ Hán
鳌
áo
huge sea turtle
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- huge sea turtle
- mythological sea turtle
- variant of 鰲|鳌[ao2]
Giản thể / Phồn thể
鳌→鰲
Thứ tự nét
鳌Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan