Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

奥

ào

mysterious, obscure, profound

12 nétBộ thủ 大Số 661Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • mysterious, obscure, profound
  • used in transliterations
  • (bound form) Austria (abbr. for 奧地利|奥地利[Ao4 di4 li4])
  • (bound form) Olympics (abbr. for 奧林匹克|奥林匹克[Ao4 lin2 pi3 ke4])
  • obscure

Giản thể / Phồn thể

奥→奧

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

A person 大 discovering a house 宀 full of rice 米

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

奥

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan