Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

奥地利

ào dì lì

Austria

Phồn thể: 奧地利

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Austria

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 奥 · 地 · 利

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả