Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

奥迪

ào dí

Audi

Phồn thể: 奧迪

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Audi

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 奥 · 迪

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả