Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

奥斯卡

ào sī kǎ

(film industry) Oscar (Academy Award)

Phồn thể: 奧斯卡

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • (film industry) Oscar (Academy Award)
  • CL:屆|届[jie4]
  • (name) Oscar

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 奥 · 斯 · 卡

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả