Từ tiếng Trung
奥秘
ào mì
secret
Phồn thể: 奧祕
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- secret
- mystery
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 奥 · 秘
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
奥运ào yùnOlympic Games; the Olympics (abbr. for 奧林匹克運動會|奥林匹克运动会[Ao4 lin2 pi3 ke4 Yun4 dong4 hui4])奥迪ào díAudi奥托ào tuōOtto奥运会ào yùn huìOlympic Games; the Olympics (abbr. for 奧林匹克運動會|奥林匹克运动会[Ao4 lin2 pi3 ke4 Yun4 dong4 hui4])奥地利ào dì lìAustria奥斯卡ào sī kǎ(film industry) Oscar (Academy Award); CL:屆|届[jie4]; (name) Oscar奥巴马ào bā mǎBarack Obama (1961–), US Democrat politician, president 2009–2017