Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

奥托

ào tuō

Otto

Phồn thể: 奧托

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Otto

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 奥 · 托

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả