Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

卡

kǎ

card, punch card

5 nétBộ thủ 卜Số 360

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • card, punch card
  • calorie
  • to stop
  • to block
  • (computing) (coll.) slow

Pinyin

kǎqiǎ

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

A card squeezed between 上 and 下

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

卡

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan