Từ tiếng Trung
卡拉
kǎ lā
Kara, city in northern Togo 多哥[Duo1 ge1]
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- Kara, city in northern Togo 多哥[Duo1 ge1]
- Cara, Karla etc (name)
- karaoke
- (Tw) (of chicken etc) crispy, deep-fried
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 卡 · 拉
Từ vựng