Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

卡车

kǎ chē

truck

Phồn thể: 卡車

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • truck
  • CL:輛|辆[liang4]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 卡 · 车

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả