Từ tiếng Trung
卡片
kǎ piàn
card
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- card
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 卡 · 片
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Examples
Example sentences
Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.