Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

刷卡

shuā kǎ

to use a credit card (or swipe card, smart card etc)

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to use a credit card (or swipe card, smart card etc)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 刷 · 卡

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả