Từ tiếng Trung
刷新
shuā xīn
to renovate
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to renovate
- to refurbish
- to refresh (computer window)
- to write a new page (in history)
- to break (a record)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 刷 · 新
Từ vựng
Từ tiếng Trung
shuā xīn
to renovate
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 刷 · 新
Từ vựng