Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

关卡

guān qiǎ

checkpoint (for taxation, security etc)

Phồn thể: 關卡

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • checkpoint (for taxation, security etc)
  • (fig.) barrier; hurdle; red tape
  • CL:道[dao4]
  • Taiwan pr. [guan1ka3]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 关 · 卡

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả