Từ tiếng Trung
达卡
dá kǎ
Dhaka, capital of Bangladesh
Phồn thể: 達卡
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- Dhaka, capital of Bangladesh
- (Tw) Dakar, capital of Senegal
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 达 · 卡
Từ vựng
Từ tiếng Trung
dá kǎ
Dhaka, capital of Bangladesh
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 达 · 卡
Từ vựng