Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

达到

dá dào

to reach; to achieve; to attain

Phồn thể: 達到

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to reach; to achieve; to attain

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 达 · 到

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả