Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

达成

dá chéng

to reach (an agreement)

Phồn thể: 達成

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to reach (an agreement)
  • to accomplish

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 达 · 成

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả