Chữ Hán
卞
biàn
to be impatient
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to be impatient
- hasty, excitable
- surname Bian
- hurried
Thứ tự nét
卞Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
卡kǎ
card, punch card
卜bo
divination, fortune-telling
卦guà
divination, fortune-telling
便biàn
easy, convenient
变biàn
to change, to transform, to alter
边biān
border, edge, margin, side
编biān
to knit, to weave
遍biàn
everywhere, all over, throughout
辩biàn
to argue, to dispute
扁biǎn
flat
辨biàn
to recognize, to distinguish, to discriminate