Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

辨

biàn

to recognize, to distinguish, to discriminate

16 nétBộ thủ 辛Số 1946

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to recognize, to distinguish, to discriminate
  • to distinguish
  • to recognize

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

To separate 刂 two alternatives 辛

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

辨

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan