Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

辨别

biàn bié

to distinguish; to differentiate; to discern; to recognize; to tell

Phồn thể: 辨別

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to distinguish; to differentiate; to discern; to recognize; to tell

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 辨 · 别

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả