Từ tiếng Trung
辨识
biàn shí
identification
Phồn thể: 辨識
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- identification
- to identify
- to recognize
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 辨 · 识
Từ vựng
Từ tiếng Trung
biàn shí
identification
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 辨 · 识
Từ vựng