Từ tiếng Trung
辨认
biàn rèn
to recognize
Phồn thể: 辨認
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to recognize
- to identify
Các chữ trong từ này
辨biàn16 nétto recognize, to distinguish, to discriminate认rèn4 nétto know, to recognize, to understand
Từ thường dùng: 辨 · 认
Từ vựng