Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

辜

gū

crime, offense, sin

12 nétBộ thủ 辛Số 4319

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • crime, offense, sin
  • surname Gu
  • (bound form) crime; sin
  • (literary) to abandon; to betray

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

bitter

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

辜

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan