Chữ Hán
逑
qiú
to unite, to collect
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to unite, to collect
- pair, match
- collect
- to match
Thứ tự nét
逑Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
这zhè
this, these
还hái
also, besides
过guò
pass
道dào
method, way
达dá
to reach, to arrive at
进jìn
to advance, to make progress
连lián
to join, to connect
送sòng
to see off, to send off, to dispatch
求qiú
to seek
球qiú
ball, globe, sphere
秋qiū
autumn, fall
丘qiū
mound, hill
邱qiū
mound, hill
糗qiǔ
dry rations
囚qiú
prisoner, convict
裘qiú
fur coat