Chữ Hán
裘
qiú
fur coat
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- fur coat
- surname
- surname Qiu
- fur
Thứ tự nét
裘Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan