Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

鳅

qiū

loach

17 nétBộ thủ 鱼Số 3956Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • loach
  • loach (family Cobitidae)
  • used in 鯕鰍|鲯鳅[qi2 qiu1] (mahi-mahi, a fish unrelated to the loaches)

Giản thể / Phồn thể

鳅→鰍

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

fish

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

鳅

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan