Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

僮

tóng

page, servant boy

14 nétBộ thủ 亻Số 3958

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • page, servant boy
  • old variant of 壯|壮, Zhuang ethnic group of Guangxi
  • servant boy

Pinyin

tóngzhuàng

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

A servant boy 童; 童 also provides the pronunciation

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

僮

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan