Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

孚

fú

to brood over eggs

7 nétBộ thủ 子Số 3959

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to brood over eggs
  • to have confidence
  • to trust
  • to believe in

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

A bird clutching 爫 its eggs 子

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

孚

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan