Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

孝

xiào

filial piety, obedience

7 nétBộ thủ 子Số 1877

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • filial piety, obedience
  • mourning
  • filial piety or obedience
  • mourning apparel

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

A young man 子 carrying an older man 耂

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

孝

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan