Chữ Hán
晓
xiǎo
dawn
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- dawn
- clear, explicit, known
- daybreak
- to know
- to let sb know
Giản thể / Phồn thể
晓→曉
Thứ tự nét
晓Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
晓得xiǎo deto know知晓zhī xiǎoto know; to understand揭晓jiē xiǎoto announce publicly; to publish; to make known; to disclose通晓tōng xiǎoproficient (in sth); to understand sth through and through刘晓波liú xiǎo bōLiu Xiaobo (1955-2017), Beijing writer and human rights activist, organizer of petition C…赫鲁晓夫hè lǔ xiǎo fuNikita Khrushchev (1894–1971), secretary-general of Soviet Communist Party 1953–1964家喻户晓jiā yù hù xiǎounderstood by everyone (idiom); well known; a household name
Chữ liên quan