Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

通晓

tōng xiǎo

proficient (in sth)

Phồn thể: 通曉

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • proficient (in sth)
  • to understand sth through and through

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 通 · 晓

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả