Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

通讯

tōng xùn

communications

Phồn thể: 通訊

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • communications
  • news story
  • dispatch
  • CL:個|个[ge4]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 通 · 讯

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả