Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

通信

tōng xìn

to correspond (by letter, email etc)

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to correspond (by letter, email etc)
  • to send or receive messages through telecommunications

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 通 · 信

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả