Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

通知

tōng zhī

to notify

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to notify
  • to inform
  • notice
  • notification
  • CL:個|个[ge4]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 通 · 知

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả