Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

通过

tōng guò

to pass through; to get through

Phồn thể: 通過

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to pass through; to get through
  • to adopt (a resolution); to pass (legislation)
  • to pass (a test)
  • by means of; through; via

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 通 · 过

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả