Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

家喻户晓

jiā yù hù xiǎo

understood by everyone (idiom); well known

Phồn thể: 家喻戶曉

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • understood by everyone (idiom); well known
  • a household name

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 家 · 喻 · 户 · 晓

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả