Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

赫鲁晓夫

hè lǔ xiǎo fu

Nikita Khrushchev (1894–1971), secretary-general of Soviet Communist Party 1953–1964

Phồn thể: 赫魯曉夫

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Nikita Khrushchev (1894–1971), secretary-general of Soviet Communist Party 1953–1964

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 赫 · 鲁 · 晓 · 夫

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả